chiasmata
/kai'æzmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiasmata
/kai'æzmə/
danh từ, số nhiều chiasmata
- sự giao thoa, sự bắt chéo
Định nghĩa tiếng Anh
n an intersection or crossing of two tracts in the form of the letter X