chiasmatic
/kai'æstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiasmatic
//
- xem chiasma
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a chiasm
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to a chiasm
Đang tải...