chiasmatypy
/kai'æzmә,taipi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiasmatypy
//
* danh từ- (sinh học) kiểu trao đổi tréo
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...