chibcha
/'tʃibtʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chibcha
//
* danh từ- số nhiều chibchas
- người Sipsa (người da đỏ Nam Mỹ)
- tiếng Sipsa
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...