Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chibouque

/tʃi'bu:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chibouque

/tʃi'bu:k/

danh từ

  • tẩu dài (hút thuốc lá, của người Thổ-nhĩ-kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Chibouk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...