Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chickabiddy

/'tʃikə,bidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chickabiddy

/'tʃikə,bidi/

danh từ

  • bé yêu (tiếng âu yếm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chicken; a fowl; also, a trivial term of endearment for a child.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...