chickabiddy
/'tʃikə,bidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chickabiddy
/'tʃikə,bidi/
danh từ
- bé yêu (tiếng âu yếm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A chicken; a fowl; also, a trivial term of endearment for a child.