chicken shit
/'tʃikinʃit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chicken shit
/'tʃikinʃit/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây;
- chi tiết vụn vặt; việc linh tinh
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...