Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chicken-breasted

/'tʃikin,brestid/

tính từ

  • (giải phẫu) có ngực gà, có ngực lòng tàu
Định nghĩa tiếng Anh

s having a chest deformity marked by a projecting breastbone caused by infantile rickets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...