Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicken-feed

/'tʃikin'fi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicken-feed

/'tʃikin'fi:d/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • thức ăn cho gà vịt
  • vật tầm thường
  • (từ lóng) món tiền nhỏ mọn
  • tin vịt cố ý để lộ (cho đặc vụ để đánh lừa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...