Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicken-pox

/'tʃikinpɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicken-pox

/'tʃikinpɔks/

danh từ

  • (y học) bệnh thuỷ đậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...