Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicken-shit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicken-shit

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (thông tục)) chuyện vụn vặt; chuyện linh tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...