Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicken-snake

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicken-snake

//

* danh từ
  • (động vật) rắn bắt gà con; rắn ăn trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...