Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicken-wire

/t'ʃɪkɪnw'aɪər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicken-wire

//

* danh từ
  • lưới thép mỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...