Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chickweed

/'tʃikwi:d/ phổ biến #39698
Biến thể từ chickweeds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chickweed

//

* danh từ
  • cây tràng sao
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Stellaria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...