Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chider

//

  • xem chide
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who chides or quarrels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...