Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chidingly

//

  • xem chide
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a chiding or reproving manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...