Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chief executive

/'tfi:fig'zekjutiv/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; thủ tướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...