Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiefless

/'tʃi:flis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiefless

//

* tính từ
  • không có người cầm đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a chief or leader.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...