Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chiefless

//

* tính từ
  • không có người cầm đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a chief or leader.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...