chiefly
/'tʃi:fli/
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
phó từ
- trước nhất, nhất là
- chủ yếu là
Định nghĩa tiếng Anh
r. for the most part
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. for the most part
Đang tải...