Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chiefship

/'tʃi:fdəm/

danh từ

  • cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...