chiefship
/'tʃi:fdəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiefship
/'tʃi:fdəm/
danh từ
- cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...