chieftainship
/'tʃi:ftənsi/ phổ biến #43732
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chieftainship
/'tʃi:ftənsi/
danh từ
- cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
- cương vị tù trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n the position of chieftain