Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43732

chieftainship

/'tʃi:ftənsi/

danh từ

  • cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
  • cương vị tù trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n the position of chieftain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...