Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chilblained

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chilblained

//

  • xem chilblain
Định nghĩa tiếng Anh

s. having chilblains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...