child's play
/'tʃaildz'plei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
child's play
/'tʃaildz'plei/
danh từ
- việc dễ làm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...