child-proof
/t'ʃaɪldpr'u:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
child-proof
//
* tính từ- ngăn ngừa trẻ phá
Định nghĩa tiếng Anh
v make safe against children
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make safe against children
Đang tải...