Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14485

childbearing

//

* danh từ
  • sự sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or suitable for childbirth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...