Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childbed

/'tʃaildbə:θ/ phổ biến #45458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childbed

/'tʃaildbə:θ/

danh từ

  • giường đẻ
    • to die in childbed: chết trên giường đẻ, chết lúc sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...