Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childbirth

/'tʃaildbə:θ/ Collins ★ phổ biến #10922
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childbirth

/'tʃaildbə:θ/

danh từ

  • sự sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the parturition process in human beings; having a baby; the process of giving birth to a child

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...