Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childermas

/'tʃildәmæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childermas

//

* danh từ
  • (tôn giáo) ngày lễ kỷ niệm trẻ em bị giết (trong (kinh thánh)), ngày 28 - 12
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...