childishly
/'tʃaɪldɪʃlɪ/ phổ biến #32466
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
childishly
//
* phó từ- như trẻ con
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a childlike manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a childlike manner
Đang tải...