Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childlessness

/'tʃaildlisnis/ phổ biến #37699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childlessness

//

  • xem child
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being without offspring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...