childlike
/'tʃaildlaik/ Collins ★ phổ biến #12874
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
childlike
/'tʃaildlaik/
tính từ
- như trẻ con; ngây thơ, thật thà (như trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh
s. befitting a young child s. exhibiting childlike simplicity and credulity