Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

childminding

//

* danh từ
  • việc chăm sóc trông nom trẻ em
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of childmind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...