Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childminding

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childminding

//

* danh từ
  • việc chăm sóc trông nom trẻ em
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of childmind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...