chiliad
/'liliæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiliad
/'liliæd/
danh từ
- nghìn
- nghìn năm
Định nghĩa tiếng Anh
n the cardinal number that is the product of 10 and 100
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the cardinal number that is the product of 10 and 100
Đang tải...