Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chillily

/t'ʃɪlɪlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chillily

//

  • xem chilly
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...