Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chilliness

/'tʃilinis/

danh từ

  • sự lạnh
  • sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
  • sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being moderately cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...