chillingly
phổ biến #29497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chillingly
//
- xem chill
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...