Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chillness

/'tʃilnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chillness

//

  • xem chill
Định nghĩa tiếng Anh

n. Coolness; coldness; a chill.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...