Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chillness

//

  • xem chill
Định nghĩa tiếng Anh

n. Coolness; coldness; a chill.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...