Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimere

/tʃi'miә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimere

//

* danh từ
  • (tôn giáo) áo choàng (của giám mục Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The upper robe worn by a bishop, to which lawn sleeves are usually attached.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...