chimerically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chimerically
//
- xem chimerical
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Wildy; vainly; fancifully.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Wildy; vainly; fancifully.
Đang tải...