Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimney breast

/ˈtʃimni brest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimney breast

//

* danh từ
  • tường bao lof sưởi và đáy ống khói (xây nhô ra ở trong phòng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...