Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chimney-corner

/'tʃimni,kɔ:nə/

danh từ

  • chỗ ngồi bên lò sưởi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...