Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimney-pot-hat

/'tʃimnipɔt'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimney-pot-hat

/'tʃimnipɔt'hæt/

danh từ

  • mũ chóp cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...