Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chin up

/tʃɪn ʌp/

Nghĩa thường dùng

can đảm lên, đừng buồn, hãy lạc quan thành ngữ

“Chin up — things will get better soon.”Can đảm lên — mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...