chin-cough
/'tʃinkɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chin-cough
/'tʃinkɔf/
danh từ
- (y học) bệnh ho gà
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...