Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chin-wag

/'tʃinwæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chin-wag

/'tʃinwæg/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự trò chuyện huyên thiên
    • to have a chin-wag with someone: trò chuyện huyên thiên với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n light informal conversation for social occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...