Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

china-clay

/'tʃainə'klei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

china-clay

/'tʃainə'klei/

danh từ

  • caolin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...