Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

china-tree

/'tʃainə:tri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

china-tree

/'tʃainə:tri/

danh từ

  • (thực vật học) cây xoan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...