Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chinatown

/'tʃainətaun/

danh từ

  • khu Hoa-kiều (ở một số thành phố)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...