Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chinch

/tʃintʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chinch

/tʃintʃ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con rệp
Định nghĩa tiếng Anh

n bug of temperate regions that infests especially beds and feeds on human blood

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...