Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chineet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chineet

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) người Hoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...